Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng.

Quay trở lại cửa hàng

Hãy cho chúng tôi có cơ hội được hợp tác với bạn

Chúng tôi hiểu bạn đang cân nhắc. Với kinh nghiệm trên 20 năm trong ngành bột mì, khách hàng của chúng tôi đánh giá rất cao và luôn tin tưởng ở chúng tôi.

Hãy để lại thông tin cho chúng tôi nhé!

Phân loại bột mì theo mã số – Cách hiểu đúng để chọn đúng

Trong thế giới làm bánh và sản xuất thực phẩm, bột mì không chỉ đơn giản là “một loại bột trắng” mà còn được phân loại theo các con số – mỗi con số gắn với một đặc tính về độ mịn, hàm lượng protein (gluten) hay lượng tro (ash content). Hiểu đúng ý nghĩa của mã số bột mì sẽ giúp thợ làm bánh, đại lý hay doanh nghiệp phân phối chọn nguyên liệu chuẩn xác, từ đó đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí.

Để tìm hiểu thêm về bột mì bạn có thể tham khảo bài viết: Bột mì là gì? Tổng quan về ngành bột mì

1. Tại sao lại có các “số” phân loại bột mì?

Việc gán số cho mỗi loại bột mì không phải ngẫu nhiên, mà dựa trên hai tiêu chí chính:

1.1. Nguyên tắc phân loại theo số

  • Hàm lượng protein (gluten)
    • Protein trong bột mì quyết định khả năng tạo mạng gluten – yếu tố then chốt cho độ dai, độ nở và kết cấu sản phẩm.
    • Số hiệu càng cao → hàm lượng protein càng nhiều → gluten càng mạnh.
  • Độ tro (ash content)
    • Độ tro đo lượng khoáng chất còn lại sau khi đốt cháy bột ở nhiệt độ cao.
    • Tro càng cao → nhiều thành phần cám, mầm còn lại → bột càng “thô” và giàu dinh dưỡng.
    • Một số hệ thống đánh số (như T45, T80) phản ánh trực tiếp độ tro.

1.2. Lịch sử & nguồn gốc

  • Châu Âu
    • Ở Pháp, bột mì được phân loại theo độ tro (T45, T55, T80…), ban đầu để phục vụ bánh ngọt tinh luyện hay bánh mì thô.
    • Ở Ý, người ta dùng “Tipo” (00, 0, 1, 2) để chỉ độ mịn và lượng cám còn lại.
  • Nhật Bản & Việt Nam
    • Ở Nhật, hệ thống số (số 8, 11, 13…) được du nhập và gắn với hàm lượng protein, tương tự cách đặt tên ở Việt Nam.
    • Tại Việt Nam, “bột mì số 8” hay “số 11” trở nên phổ biến từ những năm 2000, giúp người dùng dễ chọn loại bột theo công thức.
  • Quốc tế
    • Các tên gọi tiếng Anh như Cake flour, All‑purpose flour, Bread flour cũng phản ánh tương ứng với số hiệu trên, nhưng không dùng con số trực tiếp.
Chúng ta thường đặt tên số dựa trên hàm lượng protein trong bột mì.

2. Phân loại theo độ mịn & độ tro

Trong các hệ thống phân loại bột mì truyền thống của châu Âu, bên cạnh hàm lượng protein, người ta còn dùng độ mịnđộ tro (ash content) để phân biệt chất lượng bột. Hai hệ thống tiêu biểu là hệ thống Ý (Tipo)hệ thống Pháp (T‑xx).

2.1. Hệ thống Ý: Tipo 00, 0, 1, 2

  • Ở Ý, bột mì được phân loại theo mức độ xay mịn, ký hiệu bằng từ “Tipo” kèm số 2, 1, 0 hoặc 00.
  • Con số không phản ánh hàm lượng protein, mà chỉ cho biết độ tinh khiết và độ mịn của bột:
    • Tipo 2: Thô nhất, còn nhiều cám, thường dùng làm bánh mì nặng và các loại ngũ cốc nguyên cám. Tìm hiểu thêm về bột mì nguyên cám tại: Bột mì nguyên cám khác gì với bột mì thường?
    • Tipo 1: Mịn hơn một chút, vẫn giữ được một phần cám, phù hợp với bánh mì truyền thống.
    • Tipo 0: Mịn hơn nữa, màu sáng, dùng cho bánh mì và mì pasta.
    • Tipo 00: Mịn nhất, chỉ lấy phần nội nhũ, bột trắng tinh, rất mịn, lý tưởng cho pizzapasta Ý cổ điển.

2.2. Hệ thống Pháp: T45, T55, T80…

  • Tại Pháp, bột mì được phân loại theo tỷ lệ tro còn lại sau khi đốt (ash content), ký hiệu Txx:
    • T45 (~0.45% tro): Bột trắng mịn, ít khoáng chất, tương đương pastry flour – lý tưởng cho bánh ngọt, croissant, brioche.
    • T55 (~0.55% tro): Bột “đa dụng” (all‑purpose), cân bằng giữa độ mịn và độ bền gluten, dùng cho bánh mì trắng, bánh quy, pâte à choux.
    • T80 (~0.80% tro): Còn gọi là bột bise, giữ lại nhiều cám hơn, màu be nhẹ, phù hợp làm bánh mì nâu và các loại bánh rustic.

2.3. Ảnh hưởng lên màu sắc & hương vị

  • Độ tro thấp (T45, Tipo 00) → bột rất trắng, mịn, vị nhẹ, thích hợp cho bánh ngọtpasta cần độ tinh khiết cao.
  • Độ tro cao (T80, Tipo 2) → bột có màu be, vị đậm đà hơn nhờ khoáng chất và cám, tạo hương vị đặc trưng cho bánh mì rusticbánh nguyên cám.
Người ta còn dùng độ mịn và độ tro (ash content) để phân biệt chất lượng bột mì.

3. Phân loại theo hàm lượng protein (mã số 8, 11, 13)

Tại Việt Nam và một số nước châu Á như Nhật Bản, bột mì thường được đánh số (8, 11, 13) để phản ánh hàm lượng protein – yếu tố chính ảnh hưởng đến độ kết dính, độ nở và kết cấu sản phẩm. Việc chọn đúng mã số giúp tối ưu thành phẩm, từ bánh bông lan mềm xốp đến bánh mì dai nở tốt.

3.1. Bột mì số 8 – Cake flour

  • Bột mì số 8 là bột mì có protein: ~7–9%.
  • Tính chất:
    • Gluten yếu, tạo kết cấu mềm – xốp – nhẹ
    • Độ hút nước thấp → hỗ trợ giữ ẩm tốt
  • Ứng dụng phổ biến:
    • Bánh bông lan, cupcake, su kem, bánh gato
    • Một số loại bánh quy mềm hoặc bánh tráng miệng cần độ mịn cao
  • Lưu ý khi sử dụng:
    • Không phù hợp làm bánh mì, pizza, mì sợi – vì không đủ sức tạo mạng gluten
    • Nên dùng rây mịn khi trộn bột để tăng độ nhẹ cho thành phẩm

3.2. Bột mì số 11 – All-purpose flour

  • Bột mì số 11 là bột mì có protein: ~10–11%. Bột mì số 11 còn có tên gọi khác là bột mì đa dụng (All-purpose flour)
  • Tính chất:
    • Gluten vừa phải, cân bằng giữa độ mềm và độ đàn hồi
    • Dễ tạo cấu trúc ổn định, giữ ẩm tương đối tốt
  • Ứng dụng phổ biến:
    • Bánh quy, bánh pancake, waffle, đế pizza mỏng
    • Bánh nướng thông thường, bột chiên tempura
  • Lưu ý khi sử dụng:
    • Nếu dùng cho bánh mì cần thêm phụ gia tạo gluten
    • Linh hoạt trong chế biến gia đình và xưởng nhỏ

3.3. Bột mì số 13 – Bread flour

  • Bột mì số 13 là bột mì có protein: ≥12% (thường 12.5–14%). Bột mì số 13 hay còn được gọi là Bread flour. Bạn có thể tìm hiểu thêm về bột mì protein cao tại bài viết: Bột mì protein cao và protein thấp khác nhau như thế nào?
  • Tính chất:
    • Gluten mạnh, đàn hồi tốt, giữ khí tốt → bánh nở cao, có kết cấu dai
    • Hút nước nhiều → cần điều chỉnh công thức lỏng phù hợp
  • Ứng dụng phổ biến:
    • Bánh mì các loại, baguette, pizza đế dày, mì sợi tươi
    • Thích hợp cho quy trình nhồi và ủ dài (như sourdough)
  • Lưu ý khi sử dụng:
    • Nếu dùng cho bánh ngọt → thành phẩm dễ bị khô, cứng
    • Cần đánh bột đủ thời gian để gluten phát triển đầy đủ
Bột mì thường được đánh số (8, 11, 13) để phản ánh hàm lượng protein

4. Bảng phân loại bột mì theo mã số & công dụng

Mã số bột mìHàm lượng proteinLoại bột tương đươngĐặc điểm nổi bậtỨng dụng phổ biến
Bột mì số 87–9%Cake flourMịn, mềm, ít gluten, giữ ẩm tốtBánh bông lan, su kem, bánh quy mềm
Bột mì số 109–10.5%Light all-purpose flourMềm, độ kết dính trung bìnhPancake, bánh quy, bánh mặn mềm
Bột mì số 1110–11.5%All-purpose flourCân bằng giữa dai và mềm, linh hoạtPizza mỏng, bánh nướng, tempura
Bột mì số 1211.5–12.5%High-protein AP flourBắt đầu tạo mạng gluten tốtBánh mì mềm, bánh bao, mì tươi mềm
Bột mì số 13≥12.5% (thường ~13–14%)Bread flourGluten cao, độ dai cao, giữ khí tốtBánh mì, bánh pizza dày, bánh mì ổ lớn
00 / Tipo 00Tùy loại (8–12%)Italian fine flourRất mịn, độ tro thấp, độ đàn hồi tốtPasta Ý, pizza Ý, mì tươi kiểu châu Âu
Số 45 / 55 / 65~8–12%French flour gradesĐộ tro khác nhau, dùng phổ biến ở châu ÂuBánh mì Pháp, viennoiserie (croissant…)
Số 502 / 888 / 365 / 999Biến động tùy hãngMã nội bộ nhà máyKhông chuẩn quốc tế – cần tra cứu protein cụ thểPhụ thuộc từng công thức hoặc dòng sản phẩm

📌 Một số lưu ý quan trọng:

  • Không nên chọn bột theo tên gọi cảm tính, mà cần dựa vào hàm lượng protein được công bố trên bao bì. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết “So sánh bột mì số 8, 11 và 13 – Chọn loại nào cho từng loại bánh?
  • Một số thương hiệu sử dụng mã số riêng nội bộ, không theo tiêu chuẩn quốc tế – do đó cần đọc kỹ thông tin kỹ thuật trước khi sử dụng.
  • Các cơ sở sản xuất lớn (xưởng bánh, nhà máy thực phẩm…) nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA (Certificate of Analysis) để xác định thông số chính xác.
Không nên chọn bột theo tên gọi cảm tính, mà cần dựa vào hàm lượng protein được công bố trên bao bì.

5. Cách chọn loại bột mì phù hợp với nhu cầu sản xuất

Việc chọn đúng loại bột mì là yếu tố then chốt quyết định chất lượng thành phẩm – đặc biệt trong sản xuất thực phẩm và bánh công nghiệp. Dưới đây là hướng dẫn chọn lựa dựa trên 3 yếu tố: mục đích sử dụng, đặc tính sản phẩm, và yêu cầu kỹ thuật.

a. Theo loại sản phẩm cần sản xuất

Sản phẩmLoại bột khuyên dùngLý do
Bánh bông lan, cupcakeBột mì số 8 (Cake flour)Ít gluten, giữ độ mềm xốp, không bị co lại khi nướng
Bánh mì ổ, baguetteBột mì số 13 (Bread flour)Gluten cao, giữ khí tốt, tạo vỏ giòn ruột dai
Pizza mỏng kiểu ÝTipo 00 hoặc bột mì số 11, bột mì đa dụngMịn, đàn hồi tốt, không quá dai
Mì tươi, pastaBột mì số 11–12 hoặc tipo 00Độ dai vừa phải, không vỡ khi luộc, giữ được hình khối
Su kem, bánh quy mềmBột mì số 8Kết cấu mềm, ít nở, không nứt mặt
Bánh bao, bánh ngọt ÁBột mì số 10–11Mềm dai nhẹ, không bị khô sau hấp hoặc nướng

b. Theo nhu cầu kỹ thuật của cơ sở sản xuất

  • Sản xuất thủ công / bán thủ công:
    Nên ưu tiên các loại bột mì đa dụng (số 11) vì dễ thao tác, linh hoạt, phù hợp với nhiều dòng sản phẩm.
  • Dây chuyền công nghiệp / quy mô lớn:
    Nên làm việc trực tiếp với nhà cung cấp để đặt bột mì theo thông số kỹ thuật riêng (custom flour), đảm bảo độ ổn định và hiệu suất trong sản xuất hàng loạt.

c. Mẹo chọn nhanh theo protein

| Bột mì có protein dưới 9% → Bột mềm, làm bánh xốp
| Bột mì có protein 10–11.5% → Bột đa dụng, dùng linh hoạt
| Bột mì có protein ≥ 12.5% → Bột cứng, phù hợp sản phẩm cần độ dai (bánh mì, mì)

📌 Gợi ý: Luôn đọc kỹ nhãn bao bì, bảng dinh dưỡng, hoặc yêu cầu COA từ nhà sản xuất để đảm bảo dùng đúng loại bột cho từng mục đích.

Chọn đúng loại bột mì là yếu tố then chốt quyết định chất lượng thành phẩm

6. FAQ – Giải đáp nhanh

  1. Bột mì số 8 là gì?

    Bột mì số 8 (cake flour) là loại bột có hàm lượng protein thấp (7–9%), dùng để làm bánh mềm xốp như bánh bông lan, cupcake. Đặc điểm của bột là mịn, nhẹ và ít tạo gluten khi trộn bột.

  2. Bột mì số 11 dùng làm gì?

    Bột mì số 11 (all-purpose flour) là loại bột đa dụng, hàm lượng protein trung bình (10–11.5%). Thường được dùng làm bánh mì mềm, pizza, bánh ngọt hoặc các loại bánh cơ bản.

  3. Bột mì số 13 là gì?

    Bột mì số 13 (bread flour) là loại bột có hàm lượng protein cao (trên 12.5%). Loại bột này giúp tạo kết cấu dai, đàn hồi tốt – phù hợp với các sản phẩm cần nở mạnh như bánh mì ổ, baguette.

  4. Sự khác biệt giữa bột mì số 8, 11 và 13 là gì?

    Sự khác biệt chính nằm ở hàm lượng protein: số 8 dùng cho bánh xốp (protein thấp), số 11 linh hoạt (trung bình), còn số 13 dành cho bánh cần độ dai cao (protein cao).

  5. Bột mì 00 là gì?

    Bột mì 00 (tipo 00) là loại bột của Ý được xay cực mịn, dùng làm pizza, pasta hoặc bánh mì. Mặc dù độ mịn cao nhưng hàm lượng protein có thể thay đổi tùy nhà sản xuất (thường từ 10–12%).