Hãy cho chúng tôi có cơ hội được hợp tác với bạn
Hãy để lại thông tin cho chúng tôi nhé!
Trong làm bánh, việc lựa chọn loại bột mì phù hợp là yếu tố then chốt quyết định kết cấu, độ mềm mại hay độ dai giòn của thành phẩm.
Ở Việt Nam, tương ứng với chỉ số số 8, 11 và 13 lần lượt là:
Bột mì số 8 với hàm lượng protein thấp giúp phát triển ít gluten, tạo ra những chiếc bánh bông lan, gato Nhật và bánh quy mềm mịn, tan ngay trong miệng.
Trong khi đó, bột mì số 11 nổi bật ở tính linh hoạt. Bạn có thể dùng để làm bánh quy, pancake, vỏ bánh tart hay thậm chí pizza mỏng mà vẫn giữ cấu trúc ổn định.
Ngược lại, bột mì số 13 phát huy tối đa khả năng tạo gluten. Nó lý tưởng cho bánh mì artisan, bánh mì sandwich, bánh mì Việt Nam và pizza kiểu Ý với lớp vỏ giòn ruột dai đặc trưng.
Bột mì là bột mịn thu được từ quá trình xay hạt ngũ cốc, chủ yếu là lúa mì. Đây là nguyên liệu chính cho bánh mì, bánh ngọt, bánh bông lan và nhiều món nướng khác.
Protein trong bột mì gồm hai thành phần chính: glutenin và gliadin. Khi trộn với nước, chúng kết hợp tạo thành gluten – mạng lưới đàn hồi giữ khí CO₂ sinh ra từ men, giúp bánh nở xốp và có kết cấu vững chắc.
Đọc thêm bài viết: Phân loại bột mì theo mã số

Bột mì số 8 (Cake flour) là loại bột mì protein thấp, thường dao động trong khoảng 7–10%. Hàm lượng protein thấp giúp giảm hình thành gluten, tạo mạch vụn mềm mịn trong bánh bông lan, gato và bánh quy mềm.
Loại bột này được xay rất mịn từ lúa mì mềm (soft wheat), nhằm đảm bảo thành phẩm có kết cấu nhẹ và xốp như mây. Với khả năng hình thành ít gluten, bột mì số 8 cho phép bánh giữ độ ẩm tốt và tan nhanh trong miệng, rất phù hợp với chiffon, sponge cakes và cupcakes.
Gợi ý thương hiệu:
Mẹo bảo quản:
Để bột trong túi kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Điều này giúp duy trì độ mịn và độ ẩm lý tưởng.

Bột mì số 11 (All-purpose flour) là lựa chọn “quốc dân” với hàm lượng protein 10–12%. Bột được xay từ hỗn hợp lúa mì cứng và mềm, cho độ gluten vừa đủ giúp kết cấu bánh ổn định mà không quá dai.
Ứng dụng đa dạng:
Bánh quy, muffin, pancake, quick breads, biscuits, vỏ bánh tart, pie crusts, pizza mỏng.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Lưu ý bảo quản:
Giữ bột trong hộp kín, ở nơi khô ráo dưới 24 °C để đảm bảo độ ẩm 13–14% và chất lượng ổn định.


| Tiêu chí | Bột mì số 8 (Cake Flour) | Bột mì số 11 (All-purpose) | Bột mì số 13 (Bread Flour) |
|---|---|---|---|
| Protein (%) | 8–10% | 10–12% | ~12.7% |
| Tỷ lệ hút nước | Không áp dụng | 55–65% | 60–75% |
| Ứng dụng | Sponge cake, chiffon, cupcakes | Cookies, pancakes, tart crusts | Artisan bread, pizza, bagels |