Hãy cho chúng tôi có cơ hội được hợp tác với bạn
Hãy để lại thông tin cho chúng tôi nhé!
Hard flour (bột mì cứng) chứa protein cao, giúp phát triển gluten mạnh mẽ, cho khối bột dai, đàn hồi và lỗ khí lớn, rất phù hợp với bánh mì, pizza và focaccia. Soft flour (bột mì mềm) có protein thấp, mạng gluten yếu, tạo khối bột mịn, xốp và nhẹ, lý tưởng cho bánh bông lan, bánh quy và các loại bánh ngọt. Việc đọc thông số protein, đánh giá qua cảm quan kết cấu và thử windowpane test là những cách phân biệt nhanh hai loại bột này ngay tại gian bếp.
Hard wheat và soft wheat được phân loại dựa trên độ cứng của hạt và hàm lượng protein.
Hard wheat cho bột chứa khoảng 12–16% protein, hỗ trợ tạo gluten chắc chắn và khả năng giữ khí cao. Soft wheat cho bột chỉ khoảng 6–8% protein, mạng gluten yếu, phù hợp cho bánh nhẹ và mềm.
Gluten hình thành khi hai protein glutenin và gliadin gặp nước và được nhào bột. Mạng protein này cung cấp độ đàn hồi và độ nở cho bánh.
Hard flour (bột mì cứng) được xay từ giống lúa mì cứng. Protein trong hard flour thường nằm trong khoảng 12–16%. Hàm lượng protein cao giúp gluten phát triển mạnh, tạo kết cấu dai, đàn hồi và lỗ khí lớn.

Soft flour (bột mì mềm) được xay từ giống lúa mì mềm. Protein chỉ khoảng 6–8%, mạng gluten phát triển yếu. Bột mịn như bột ngô, dễ vón cục nếu không rây kỹ.

| Tiêu chí | Hard Flour | Soft Flour |
|---|---|---|
| Protein | 12–16% | 6–8% |
| Gluten | Mạnh, dai | Yếu, dễ vỡ |
| Hút nước | 60–65% | 55–60% |
| Màu sắc | Kem nhạt | Trắng sáng |
| Ứng dụng | Bánh mì, pizza, pasta | Bánh bông lan, bánh quy |
Để tìm hiểu thêm về tên các loại bột mì, hãy tham khảo bài viết: Phân loại bột mì theo mã số

Không lý tưởng, bánh sẽ dai hơn do gluten phát triển mạnh.
Được nhưng bánh dễ vỡ, kém dai.
Ở Việt Nam All-purpose flour được gọi là bột mì đa dụng (bột mì số 11). Là bột mì trung tính với 10–12% protein, đa dụng cho cả bánh mì và bánh ngọt.