Hãy cho chúng tôi có cơ hội được hợp tác với bạn
Hãy để lại thông tin cho chúng tôi nhé!
Bột mì (wheat flour) đang nổi lên như một giải pháp thay thế kinh tế cho ngô trong thức ăn heo nhờ năng lượng cao (ME 4.430 kcal/kg), tinh bột dễ tiêu hóa và hàm lượng protein thô vượt trội. Trong bối cảnh biến động giá ngô và nhu cầu bền vững, năm 2025 chứng kiến xu hướng phối trộn bột mì kết hợp enzyme phytase để tối ưu ADG (Average Daily Gain) và FCR (Feed Conversion Ratio), đồng thời giảm phát thải phốt pho.
FCR (Feed Conversion Ratio): Tỉ lệ thức ăn tiêu thụ so với trọng lượng tăng thêm:
ADG (Average Daily Gain): Trọng lượng tăng thêm trung bình mỗi ngày (kg/ngày).
FCR = Kg thức ăn tiêu thụ / Kg tăng trọng
Chỉ số FCR thấp = hiệu quả cao hơn .
| Giai đoạn | ADG mục tiêu (kg/ngày) | FCR mục tiêu |
|---|---|---|
| Vỗ béo (25–60 kg) | 0,60–0,80 | 2,45–2,60 |
| Hoàn thiện (60–110 kg) | 0,80–0,92 | 2,45–2,60 |

Tối ưu khẩu phần bột mì theo năng lượng (ME), protein, khoáng và enzyme phytase giúp heo đạt ADG & FCR mục tiêu.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ME (Mcal NE/kg) | 3,35–3,40 |
| Crude Protein % | 20–22 |
| Ca % | 0,65–0,80 |
| P % | 0,50–0,60 |
| Phytase (FTU/kg) | 500 |
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ME (Mcal NE/kg) | 3,15–3,20 |
| Crude Protein % | 16–18 |
| Ca % | 0,65 |
| P % | 0,50 |
| Phytase (FTU/kg) | 500 |
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ME (Mcal NE/kg) | 3,00–3,10 |
| Crude Protein % | 14–15 |
| Ca % | 0,50 |
| P % | 0,40 |
| Phytase (FTU/kg) | 500 |


| Thành phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bột mì | 30 | Duy trì ME, tinh bột dễ hấp thu |
| Khô đậu nành | 18 | Protein chất lượng cao |
| Bắp nghiền | 40 | Nguồn năng lượng bổ trợ |
| Dầu đậu tương | 1.5 | Tăng mật độ năng lượng |
| Premix khoáng–vitamin (500 FTU Phytase) | 1.5 | Đảm bảo Ca:P & enzyme |
| Muối ăn | 0.5 | |
| CaCO₃ | 0.5 | |
| Dicalcium phosphate | 0.5 | |
| Phần linh hoạt | 27 | Cám/bã địa phương |
| Thông số dinh dưỡng | ME 3,05 Mcal NE/kg; CP 14,8%; Ca 0,50%; P 0,40% |


Có thể, nhưng tùy điều kiện giá cả và chất lượng; tỷ lệ 30–40% là tối ưu.
500 FTU/kg thức ăn cho hiệu quả cân bằng chi phí và dinh dưỡng.
Cân heo định kỳ, ghi lượng ăn, tính theo công thức chuẩn.